Ngôn ngữ Trung Quốc
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7220204 | 24.3 | D01; D04; D11; D12; D13; D14; D15; D45; D55; D60; D65; X78; X79; X90; X91 | |
|
|
|||
- Mã ngành
- 7220204
- Điểm chuẩn
- 24.3
- Tổ hợp môn
- D01; D04; D11; D12; D13; D14; D15; D45; D55; D60; D65; X78; X79; X90; X91