Ngôn ngữ Trung Quốc
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7220204 | 72.3 | D01; D04; D11; D15; D30; D55 | |
|
|
|||
- Mã ngành
- 7220204
- Điểm chuẩn
- 72.3
- Tổ hợp môn
- D01; D04; D11; D15; D30; D55
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7220204 | 72.3 | D01; D04; D11; D15; D30; D55 | |
|
|
|||