Ngôn ngữ Trung Quốc
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7220204 | 17 | D01; D03; D04; D11; D14; D15; X78; X80 | |
|
|
|||
- Mã ngành
- 7220204
- Điểm chuẩn
- 17
- Tổ hợp môn
- D01; D03; D04; D11; D14; D15; X78; X80