Kỹ thuật xét nghiệm y học
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7720601 | 18 | A00; A01; A02; B00; B08; C04; D01; D07; D09; D10; X01; X03; X14 | |
|
|
|||
- Mã ngành
- 7720601
- Điểm chuẩn
- 18
- Tổ hợp môn
- A00; A01; A02; B00; B08; C04; D01; D07; D09; D10; X01; X03; X14