Hán - Nôm
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7220104 | 16 | C00; C19; D01; D14; X70 | |
|
|
|||
- Mã ngành
- 7220104
- Điểm chuẩn
- 16
- Tổ hợp môn
- C00; C19; D01; D14; X70
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7220104 | 16 | C00; C19; D01; D14; X70 | |
|
|
|||