Kỹ thuật Cơ khí | Mỹ dự kiến, Úc
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 309 | 82.42 | A00; A01; X06; X07 | |
|
|
|||
- Mã ngành
- 309
- Điểm chuẩn
- 82.42
- Tổ hợp môn
- A00; A01; X06; X07
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 309 | 82.42 | A00; A01; X06; X07 | |
|
|
|||