Kỹ thuật cơ sở hạ tầng
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7580210 | 17.5 | A01; D01; D07 | |
|
|
|||
- Mã ngành
- 7580210
- Điểm chuẩn
- 17.5
- Tổ hợp môn
- A01; D01; D07
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7580210 | 17.5 | A01; D01; D07 | |
|
|
|||