Kỹ thuật cơ sở hạ tầng
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7580210 | 18.8 | A00; A01; C01; D01 | |
|
|
|||
- Mã ngành
- 7580210
- Điểm chuẩn
- 18.8
- Tổ hợp môn
- A00; A01; C01; D01
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7580210 | 18.8 | A00; A01; C01; D01 | |
|
|
|||