Phát triển nông thôn
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7620116 | 55 | A07; B02; C04; D01; D07; X17; X24; X28 | |
|
|
|||
- Mã ngành
- 7620116
- Điểm chuẩn
- 55
- Tổ hợp môn
- A07; B02; C04; D01; D07; X17; X24; X28