Thú y
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7640101 | 22.45 | A02; B00; D07; X12 | |
|
|
|||
- Mã ngành
- 7640101
- Điểm chuẩn
- 22.45
- Tổ hợp môn
- A02; B00; D07; X12
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7640101 | 22.45 | A02; B00; D07; X12 | |
|
|
|||