Thú y
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7640101 | 15 | A06; B00; B02; C02; D01; X10; X14 | |
|
|
|||
- Mã ngành
- 7640101
- Điểm chuẩn
- 15
- Tổ hợp môn
- A06; B00; B02; C02; D01; X10; X14
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7640101 | 15 | A06; B00; B02; C02; D01; X10; X14 | |
|
|
|||