Chăn nuôi
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7620105 | 15 | A02; B00; B01; B03; B08; C13 | |
|
|
|||
- Mã ngành
- 7620105
- Điểm chuẩn
- 15
- Tổ hợp môn
- A02; B00; B01; B03; B08; C13
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7620105 | 15 | A02; B00; B01; B03; B08; C13 | |
|
|
|||