Chăn nuôi
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7620105 | 50 | A00; B00; B03; B08; C02; X12; X28; X65 | |
|
|
|||
- Mã ngành
- 7620105
- Điểm chuẩn
- 50
- Tổ hợp môn
- A00; B00; B03; B08; C02; X12; X28; X65