Chăn nuôi
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7620105 | 16 | A00; B00; B08; C04; D01; D07; X04; X12 | |
|
|
|||
- Mã ngành
- 7620105
- Điểm chuẩn
- 16
- Tổ hợp môn
- A00; B00; B08; C04; D01; D07; X04; X12