Bảo vệ thực vật
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7620112 | 15 | A00; A01; B00; B03; B08; C01; C02; C04; D01; D07; X04 | |
|
|
|||
- Mã ngành
- 7620112
- Điểm chuẩn
- 15
- Tổ hợp môn
- A00; A01; B00; B03; B08; C01; C02; C04; D01; D07; X04