Sư phạm Vật lý
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7140211 | 25.18 | A00; A01; A02; A04; C01; X06 | |
|
|
|||
- Mã ngành
- 7140211
- Điểm chuẩn
- 25.18
- Tổ hợp môn
- A00; A01; A02; A04; C01; X06
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7140211 | 25.18 | A00; A01; A02; A04; C01; X06 | |
|
|
|||