Quản lý đất đai
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7850103 | 16.5 | A00; A01; B00; D07 | |
|
|
|||
- Mã ngành
- 7850103
- Điểm chuẩn
- 16.5
- Tổ hợp môn
- A00; A01; B00; D07
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7850103 | 16.5 | A00; A01; B00; D07 | |
|
|
|||