Luật (Nữ - Phía Bắc)
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7380101|11A00 | 25.5 | A00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D07; D09; D14; D15 | |
|
|
|||
- Mã ngành
- 7380101|11A00
- Điểm chuẩn
- 25.5
- Tổ hợp môn
- A00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D07; D09; D14; D15