Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7810202 | 15 | A00; A01; B03; C00; C01; C02; C03; C04; D01; D09; X01; X02; X03; X04 | |
|
|
|||
- Mã ngành
- 7810202
- Điểm chuẩn
- 15
- Tổ hợp môn
- A00; A01; B03; C00; C01; C02; C03; C04; D01; D09; X01; X02; X03; X04