Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7810202 | 21 | C00; C03; D01; D15 | |
|
|
|||
- Mã ngành
- 7810202
- Điểm chuẩn
- 21
- Tổ hợp môn
- C00; C03; D01; D15
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7810202 | 21 | C00; C03; D01; D15 | |
|
|
|||