Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7810202 | 16.75 | C00; C01; C02; C04; C14; C19; C20; D01; D14; D15; D66; X01; X70; X74; X78 | |
|
|
|||
- Mã ngành
- 7810202
- Điểm chuẩn
- 16.75
- Tổ hợp môn
- C00; C01; C02; C04; C14; C19; C20; D01; D14; D15; D66; X01; X70; X74; X78