Ngành Luật
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7380101 | 66.45 | D01; D10; D15 | |
|
|
|||
- Mã ngành
- 7380101
- Điểm chuẩn
- 66.45
- Tổ hợp môn
- D01; D10; D15
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7380101 | 66.45 | D01; D10; D15 | |
|
|
|||