Nông học
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7620109 | 15 | A00; A01; A02; B00; B03; B08; D01; X12; X16 | |
|
|
|||
- Mã ngành
- 7620109
- Điểm chuẩn
- 15
- Tổ hợp môn
- A00; A01; A02; B00; B03; B08; D01; X12; X16