Công nghệ kỹ thuật hoá học
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7510401 | 17.33 | A00; A07; B00; B04; B08; D01; D09; D10; X13 | |
|
|
|||
- Mã ngành
- 7510401
- Điểm chuẩn
- 17.33
- Tổ hợp môn
- A00; A07; B00; B04; B08; D01; D09; D10; X13