Công nghệ kỹ thuật hoá học
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7510401 | 24.61 | A00; B00; D07; X11 | |
|
|
|||
- Mã ngành
- 7510401
- Điểm chuẩn
- 24.61
- Tổ hợp môn
- A00; B00; D07; X11
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7510401 | 24.61 | A00; B00; D07; X11 | |
|
|
|||