Luật kinh tế
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7380107 | 15 | A01; C00; C03; D01; D09; D10 | |
|
|
|||
- Mã ngành
- 7380107
- Điểm chuẩn
- 15
- Tổ hợp môn
- A01; C00; C03; D01; D09; D10
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7380107 | 15 | A01; C00; C03; D01; D09; D10 | |
|
|
|||