Luật kinh tế
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7380107 | 21.9 | A00; A01; C01; C02; D01; D07 | |
|
|
|||
- Mã ngành
- 7380107
- Điểm chuẩn
- 21.9
- Tổ hợp môn
- A00; A01; C01; C02; D01; D07
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7380107 | 21.9 | A00; A01; C01; C02; D01; D07 | |
|
|
|||