Kinh tế quốc tế
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7310106 | 50 | A00; A01; D01; X01; X27; X28 | |
|
|
|||
- Mã ngành
- 7310106
- Điểm chuẩn
- 50
- Tổ hợp môn
- A00; A01; D01; X01; X27; X28
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7310106 | 50 | A00; A01; D01; X01; X27; X28 | |
|
|
|||