Kinh tế quốc tế
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7310106 | 19 | A00; A01; D01; D07; X01; X25 | |
|
|
|||
- Mã ngành
- 7310106
- Điểm chuẩn
- 19
- Tổ hợp môn
- A00; A01; D01; D07; X01; X25
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7310106 | 19 | A00; A01; D01; D07; X01; X25 | |
|
|
|||