Kiến trúc
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7580101 | 19.85 | A00; A01; C01; C02; D07 | |
|
|
|||
- Mã ngành
- 7580101
- Điểm chuẩn
- 19.85
- Tổ hợp môn
- A00; A01; C01; C02; D07
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7580101 | 19.85 | A00; A01; C01; C02; D07 | |
|
|
|||