Kiến trúc
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7580101 | 16 | V00; V01; V02; V12 | |
|
|
|||
- Mã ngành
- 7580101
- Điểm chuẩn
- 16
- Tổ hợp môn
- V00; V01; V02; V12
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7580101 | 16 | V00; V01; V02; V12 | |
|
|
|||