Kế toán
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7340301 | 71.55 | C02; X02; X10 | |
|
|
|||
- Mã ngành
- 7340301
- Điểm chuẩn
- 71.55
- Tổ hợp môn
- C02; X02; X10
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7340301 | 71.55 | C02; X02; X10 | |
|
|
|||