Sư phạm Hóa học
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7140212 | 25.33 | A00; B00; C02; D07; X10; X11 | |
|
|
|||
- Mã ngành
- 7140212
- Điểm chuẩn
- 25.33
- Tổ hợp môn
- A00; B00; C02; D07; X10; X11
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7140212 | 25.33 | A00; B00; C02; D07; X10; X11 | |
|
|
|||