Sư phạm Toán học
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7140209 | 28.55 | A00; A01; D01; D09; X17; X21 | |
|
|
|||
- Mã ngành
- 7140209
- Điểm chuẩn
- 28.55
- Tổ hợp môn
- A00; A01; D01; D09; X17; X21
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7140209 | 28.55 | A00; A01; D01; D09; X17; X21 | |
|
|
|||