Sư phạm Toán học
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7140209 | 27.51 | A00; A01; D07 | |
|
|
|||
- Mã ngành
- 7140209
- Điểm chuẩn
- 27.51
- Tổ hợp môn
- A00; A01; D07
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7140209 | 27.51 | A00; A01; D07 | |
|
|
|||