Hóa học
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7440112 | 58 | A00; B00; B08; C08; D07; D12; D13 | |
|
|
|||
- Mã ngành
- 7440112
- Điểm chuẩn
- 58
- Tổ hợp môn
- A00; B00; B08; C08; D07; D12; D13
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7440112 | 58 | A00; B00; B08; C08; D07; D12; D13 | |
|
|
|||