Ngôn ngữ Anh
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7220201 | 67.6 | A01; D01; D09; D10; D14; X26; X27; X28 | |
|
|
|||
- Mã ngành
- 7220201
- Điểm chuẩn
- 67.6
- Tổ hợp môn
- A01; D01; D09; D10; D14; X26; X27; X28