Ngôn ngữ Anh
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7220201 | 25.5 | A01; D01; D07; D08; D09; D10; D11; D12; D13; D14; D15; X25; X26; X78; X79 | |
|
|
|||
- Mã ngành
- 7220201
- Điểm chuẩn
- 25.5
- Tổ hợp môn
- A01; D01; D07; D08; D09; D10; D11; D12; D13; D14; D15; X25; X26; X78; X79