Ngôn ngữ Anh
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7220201 | 15 | A00; A01; C00; C01; C03; C04; D01; D07; D08; D09; D10; D14; D15; X02; X06; X78 | |
|
|
|||
- Mã ngành
- 7220201
- Điểm chuẩn
- 15
- Tổ hợp môn
- A00; A01; C00; C01; C03; C04; D01; D07; D08; D09; D10; D14; D15; X02; X06; X78