Ngôn ngữ Anh
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7220201 | 20 | D01; D09; D10; D72; D78; D90; D96; X25; X26 | |
|
|
|||
- Mã ngành
- 7220201
- Điểm chuẩn
- 20
- Tổ hợp môn
- D01; D09; D10; D72; D78; D90; D96; X25; X26