Sư phạm Tiếng Anh
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7140231 | 84.37 | A01; D01; D09; D10; D14; X26; X27; X28 | |
|
|
|||
- Mã ngành
- 7140231
- Điểm chuẩn
- 84.37
- Tổ hợp môn
- A01; D01; D09; D10; D14; X26; X27; X28