Sư phạm Tiếng Anh
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7140231 | 27.06 | D01; D14; D15; D66; X78 | |
|
|
|||
- Mã ngành
- 7140231
- Điểm chuẩn
- 27.06
- Tổ hợp môn
- D01; D14; D15; D66; X78
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7140231 | 27.06 | D01; D14; D15; D66; X78 | |
|
|
|||