Triết học
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| QHX22 | 21.5 | A01; D01; D09; D10; D11; D14; D15 | |
|
|
|||
- Mã ngành
- QHX22
- Điểm chuẩn
- 21.5
- Tổ hợp môn
- A01; D01; D09; D10; D11; D14; D15
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| QHX22 | 21.5 | A01; D01; D09; D10; D11; D14; D15 | |
|
|
|||