Quan hệ công chúng
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| QHX13 | 20.58 | D01; D09; D10; D11; D14; D15 | |
|
|
|||
- Mã ngành
- QHX13
- Điểm chuẩn
- 20.58
- Tổ hợp môn
- D01; D09; D10; D11; D14; D15
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| QHX13 | 20.58 | D01; D09; D10; D11; D14; D15 | |
|
|
|||