Ngôn ngữ học
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| QHX10 | 24 | D01; D09; D10; D11; D14; D15 | |
|
|
|||
- Mã ngành
- QHX10
- Điểm chuẩn
- 24
- Tổ hợp môn
- D01; D09; D10; D11; D14; D15
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| QHX10 | 24 | D01; D09; D10; D11; D14; D15 | |
|
|
|||