Lưu trữ học
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| QHX09 | 19 | A01; D01; D09; D10; D11; D14; D15 | |
|
|
|||
- Mã ngành
- QHX09
- Điểm chuẩn
- 19
- Tổ hợp môn
- A01; D01; D09; D10; D11; D14; D15
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| QHX09 | 19 | A01; D01; D09; D10; D11; D14; D15 | |
|
|
|||