Lich sử
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| QHX08 | 22.73 | D01; D09; D10; D11; D14; D15; DD2 | |
|
|
|||
- Mã ngành
- QHX08
- Điểm chuẩn
- 22.73
- Tổ hợp môn
- D01; D09; D10; D11; D14; D15; DD2
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| QHX08 | 22.73 | D01; D09; D10; D11; D14; D15; DD2 | |
|
|
|||