Công nghệ nông nghiệp*
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| CN10 | 22 | A00; A01; A02; X06 | |
|
|
|||
- Mã ngành
- CN10
- Điểm chuẩn
- 22
- Tổ hợp môn
- A00; A01; A02; X06
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| CN10 | 22 | A00; A01; A02; X06 | |
|
|
|||