Công nghệ Hàng không vũ trụ
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| CN7 | 24.49 | A00; A01; X06 | |
|
|
|||
- Mã ngành
- CN7
- Điểm chuẩn
- 24.49
- Tổ hợp môn
- A00; A01; X06
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| CN7 | 24.49 | A00; A01; X06 | |
|
|
|||