Sư phạm tiếng Nhật
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7140236 | 27.1 | A01; D01; D06; D07; D08; D14; D15; D43; D63 | |
|
|
|||
- Mã ngành
- 7140236
- Điểm chuẩn
- 27.1
- Tổ hợp môn
- A01; D01; D06; D07; D08; D14; D15; D43; D63