Ngôn ngữ Bồ Đào Nha
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7220207 | 23.13 | D01; D04; D10 | |
|
|
|||
- Mã ngành
- 7220207
- Điểm chuẩn
- 23.13
- Tổ hợp môn
- D01; D04; D10
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7220207 | 23.13 | D01; D04; D10 | |
|
|
|||